Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to tower above
01
vượt trội, nổi bật
to be significantly better, more important, or more impressive than others
Các ví dụ
His achievements tower above those of his peers.
Thành tựu của anh ấy vượt trội hơn so với các bạn đồng trang lứa.



























