Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Sunny disposition
01
tính cách vui vẻ, tâm trạng tươi sáng
a cheerful, positive, and optimistic personality or attitude
Các ví dụ
His sunny disposition helped lift everyone ’s spirits at work.
Tính cách lạc quan của anh ấy đã giúp nâng cao tinh thần của mọi người tại nơi làm việc.



























