Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Launch party
01
bữa tiệc ra mắt, sự kiện ra mắt
an event held to celebrate the release or introduction of a new product, service, business, or project
Các ví dụ
The team celebrated their hard work with a successful launch party.
Nhóm đã ăn mừng công việc khó khăn của họ với một bữa tiệc ra mắt thành công.



























