Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Capital asset
01
tài sản vốn, tài sản cố định
a long-term asset owned by a business or individual, typically used to generate income or value
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
capital assets
Các ví dụ
The company purchased a new building as a capital asset for future growth.
Công ty đã mua một tòa nhà mới như một tài sản vốn cho sự phát triển trong tương lai.
LanGeek



























