underused
un
ʌn
an
der
dər
dēr
used
ju:zd
yoozd
British pronunciation
/ˌʌndəjˈuːzd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "underused"trong tiếng Anh

underused
01

ít được sử dụng, không được sử dụng hết tiềm năng

not used to its full potential
example
Các ví dụ
She felt that her talents were underused in the small startup, where her role was more limited.
Cô ấy cảm thấy rằng tài năng của mình bị sử dụng chưa hết tiềm năng trong công ty khởi nghiệp nhỏ, nơi vai trò của cô ấy bị hạn chế hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store