Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Settings
01
cài đặt
the options or controls in a device or application that allow the user to adjust its functions and preferences
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
settings
Các ví dụ
The app 's settings allow you to customize the notifications.
Cài đặt của ứng dụng cho phép bạn tùy chỉnh thông báo.



























