national costume
na
ˈna
na
tio
ʃə
shē
nal
nəl
nēl
cos
kɒs
kos
tume
tju:m
tyoom

Định nghĩa và ý nghĩa của "national costume"trong tiếng Anh

National costume
01

trang phục dân tộc, y phục truyền thống

traditional clothing that symbolizes a country's culture or heritage 
national costume definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
national costumes
Các ví dụ
She dressed in her national costume for the cultural celebration. 

Cô ấy mặc trang phục dân tộc của mình cho lễ kỷ niệm văn hóa.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng