date of birth
Pronunciation
/dˈeɪt ʌv bˈɜːθ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "date of birth"trong tiếng Anh

Date of birth
01

ngày sinh

the exact day, month, and year when a person was born
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dates of birth
Các ví dụ
Her passport shows her date of birth as July 5, 1990.
Hộ chiếu của cô ấy ghi ngày sinh là ngày 5 tháng 7 năm 1990.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng