Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shallow end
01
phần nông, khu vực nông
the part of a swimming pool where the water is not deep
Các ví dụ
The shallow end gets crowded with kids during the summer.
Phần nông đông nghịt trẻ em vào mùa hè.
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
phần nông, khu vực nông