shallow end
sha
ˈʃæ
shā
llow
ləʊ
lew
end
ɛnd
end

Định nghĩa và ý nghĩa của "shallow end"trong tiếng Anh

Shallow end
01

phần nông, khu vực nông

the part of a swimming pool where the water is not deep 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
shallow ends
Các ví dụ
The children played in the shallow end of the pool all afternoon. 

Bọn trẻ chơi ở phần nông của bể bơi cả buổi chiều.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng