Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Shallow end
01
phần nông, khu vực nông
the part of a swimming pool where the water is not deep
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
shallow ends
Các ví dụ
The children played in the shallow end of the pool all afternoon.
Bọn trẻ chơi ở phần nông của bể bơi cả buổi chiều.
LanGeek



























