Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Restaurant car
01
toa ăn, xe ăn uống
a section of a train designed to serve meals or drinks to passengers
Dialect
British
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
restaurant cars
Các ví dụ
We had lunch in the restaurant car while traveling to London.
Chúng tôi đã ăn trưa trong toa ăn khi đang trên đường đến Luân Đôn.



























