Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
Từ vựng
Ngữ pháp
Cụm từ
Cách phát âm
Đọc hiểu
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
res
tau
rant
/ˈrɛs.tə.rɑ:nt/
or /res.tē.raant/
syllabuses
letters
res
ˈrɛs
res
tau
tə
tē
rant
rɑ:nt
raant
/ˈrɛstrɒnt/
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "restaurant"trong tiếng Anh
Restaurant
DANH TỪ
01
nhà hàng
, quán ăn
a place where we pay to sit and eat a meal
Các ví dụ
They celebrated their anniversary at a fancy
restaurant
overlooking the city.
Họ đã kỷ niệm ngày cưới của mình tại một
nhà hàng
sang trọng nhìn ra thành phố.
@langeek.co
Từ Gần
restart
rest stop
rest on laurels
rest on
rest home
restaurant attendant
restaurant chain
restaurateur
restful
restitution
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App