Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Conservation area
01
khu bảo tồn, vùng bảo vệ
an area of special architectural or historic interest in the United Kingdom that is protected to preserve
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
conservation areas
Các ví dụ
They ca n’t demolish old buildings in a conservation area without special approval.
Họ không thể phá hủy các tòa nhà cũ trong khu bảo tồn mà không có sự chấp thuận đặc biệt.



























