order number
or
ˈɔ:
aw
der
num
nʌm
nam
ber

Định nghĩa và ý nghĩa của "order number"trong tiếng Anh

Order number
01

số đơn hàng, tham chiếu đơn hàng

the unique identifier assigned to a specific purchase or transaction, used for tracking or reference 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
order numbers
Các ví dụ
Please provide your order number so we can process your return. 

Vui lòng cung cấp số đơn hàng của bạn để chúng tôi có thể xử lý việc trả hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng