online shopping
on
ˈɒn
on
line
laɪn
lain
sho
ʃɒ
sho
pping
pɪng
ping

Định nghĩa và ý nghĩa của "online shopping"trong tiếng Anh

Online shopping
01

mua sắm trực tuyến

the process of buying goods or services over the internet 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
online shopping
Các ví dụ
I prefer online shopping because it's more convenient than going to stores. 

Tôi thích mua sắm trực tuyến hơn vì nó tiện lợi hơn so với việc đến cửa hàng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng