to commit a crime
commit
kəmɪt
kēmit
a
ə
ē
crime
kraɪm
kraim

Định nghĩa và ý nghĩa của "commit a crime"trong tiếng Anh

to commit a crime
01

to do something that is against the law 

cụm từ kết hợp
Các ví dụ
He committed a crime when he drove without a license. 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng