Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
medium height
01
cao trung bình
related to someone or something that is neither short nor tall, but of average or typical height
Các ví dụ
They built a medium-height fence around their garden.
Họ đã xây một hàng rào cao trung bình quanh khu vườn của mình.



























