Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Check-in counter
01
quầy check-in, quầy đăng ký
the place where guests or passengers register and confirm their arrival before staying or traveling
Dialect
American
Các ví dụ
He approached the check-in counter to confirm his booking.
Anh ấy tiến đến quầy check-in để xác nhận đặt phòng của mình.



























