main character
main
ˈmeɪn
mein
cha
rac
rɪk
rik
ter
tər
tēr
British pronunciation
/mˈeɪn kˈaɹɪktə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "main character"trong tiếng Anh

Main character
01

nhân vật chính, người hùng

the most important person in a story or movie
example
Các ví dụ
The main character struggles with personal decisions throughout the film.
Nhân vật chính vật lộn với các quyết định cá nhân trong suốt bộ phim.
02

nhân vật chính, ngôi sao của câu chuyện đời mình

a person who embraces their life boldly, confidently, and as if they are the star of their own story
SlangSlang
example
Các ví dụ
You could tell she was the main character at the café just by the way she smiled.
Bạn có thể nói cô ấy là nhân vật chính tại quán cà phê chỉ bằng cách cô ấy cười.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store