far away
far
ˈfɑ:r
faar
a
ə
ē
way
weɪ
vei
faraway

Định nghĩa và ý nghĩa của "far away"trong tiếng Anh

far away
01

xa, xa xôi

at a great distance from a specific place or from where someone is currently located 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The mountains looked far away on the horizon. 

Những ngọn núi trông có vẻ xa xôi ở đường chân trời.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng