crimped
Pronunciation
/ˈkɹɪmpt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "crimped"trong tiếng Anh

crimped
01

uốn sóng, xếp nếp

pressed or pinched to form small, regular folds or ridges, often for decorative or practical purposes
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most crimped
so sánh hơn
more crimped
có thể phân cấp
Các ví dụ
The crimped pattern on the aluminum foil added a unique texture to the packaging.
Họa tiết gấp nếp trên giấy nhôm đã thêm vào bao bì một kết cấu độc đáo.
02

uốn xoăn, uốn sóng

(of hair) styled to form tight, small curls or waves
Các ví dụ
After the beach, her hair dried in crimped waves due to the salty air.
Sau khi ở bãi biển, tóc cô ấy khô thành những lọn sóng xoăn do không khí mặn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng