Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Fun fact
01
sự thật thú vị, thông tin thú vị
a piece of interesting or surprising information that is enjoyable to learn
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fun facts
Các ví dụ
One fun fact you might enjoy is that honeybees have the ability to recognize human faces.
Một sự thật thú vị mà bạn có thể thích là ong mật có khả năng nhận diện khuôn mặt người.



























