to jump out at
jump
ʤʌmp
jamp
out
aʊt
awt
at
æt
āt
jump out

Định nghĩa và ý nghĩa của "jump out at"trong tiếng Anh

to jump out at
01

đập vào mắt, gây chú ý

to be immediately noticeable or strikingly obvious 
to jump out at definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
out at
động từ gốc
jump
thì hiện tại
jump out at
ngôi thứ ba số ít
jumps out at
hiện tại phân từ
jumping out at
quá khứ đơn
jumped out at
quá khứ phân từ
jumped out at
Các ví dụ
The spelling errors in the document jumped out at me. 

Những lỗi chính tả trong tài liệu đập vào mắt tôi.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng