Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to impact on
[phrase form: impact]
01
ảnh hưởng đến, tác động đến
to have a significant effect on something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
on
động từ gốc
impact
thì hiện tại
impact on
ngôi thứ ba số ít
impacts on
hiện tại phân từ
impacting on
quá khứ đơn
impacted on
quá khứ phân từ
impacted on
Các ví dụ
His research has greatly impacted upon our understanding of climate change.
Nghiên cứu của ông đã ảnh hưởng rất lớn đến hiểu biết của chúng ta về biến đổi khí hậu.



























