Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
compound locomotive
/kˈɑːmpaʊnd lˌoʊkəmˈoʊɾɪv/
Compound locomotive
01
đầu máy hỗn hợp, đầu máy hơi nước hỗn hợp
a type of steam engine where steam is used in two or more stages for improved efficiency and power output
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
compound locomotives



























