express train
exp
ˈɪksp
iksp
ress
rɛs
res
train
treɪn
trein
express

Định nghĩa và ý nghĩa của "express train"trong tiếng Anh

Express train
01

tàu tốc hành, tàu nhanh

a fast train that makes few stops and travels quickly between cities or towns 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
express trains
Các ví dụ
The express train to the capital leaves at 7:00 AM every day. 

Tàu tốc hành đến thủ đô khởi hành lúc 7:00 sáng mỗi ngày.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng