Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rumble strip
01
dải phân cách gồ ghề, dải rung
a series of raised or grooved patterns on the road that make a noise and vibration to alert drivers when they are drifting out of their lane
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rumble strips
Các ví dụ
The car shook and made a loud noise as it drove over the rumble strip.
Chiếc xe rung lắc và phát ra tiếng ồn lớn khi đi qua dải phân cách gồ ghề.



























