Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Switchback
01
đường ngoằn ngoèo, khúc cua gấp
a sharp turn or bend in a road or trail that zigzags in order to manage a steep incline or decline
Cây Từ Vựng
switchback
switch
back
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
đường ngoằn ngoèo, khúc cua gấp
Cây Từ Vựng
switch
back