Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Passing lane
01
làn vượt, làn bên trái
the lane on a road or highway that vehicles use to overtake slower-moving traffic
Dialect
American
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
passing lanes
Các ví dụ
In some countries, there are strict rules about how long you can stay in the passing lane if you're not overtaking another vehicle.
Ở một số quốc gia, có những quy định nghiêm ngặt về thời gian bạn có thể ở trong làn vượt nếu bạn không vượt phương tiện khác.



























