Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
train station sign
/tɹˈeɪn stˈeɪʃən sˈaɪn/
Train station sign
01
biển báo nhà ga, bảng hiệu nhà ga
a traffic sign that provides directions and information for railway passengers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
train station signs
Các ví dụ
I found my platform easily by following the directions on the train station sign.
Tôi đã tìm thấy sân ga của mình một cách dễ dàng bằng cách làm theo hướng dẫn trên biển báo nhà ga.



























