Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Slippery when wet sign
01
biển báo trơn trượt khi ướt, dấu hiệu cảnh báo sàn trơn khi ướt
a warning sign that tells people the ground might be slippery when it is wet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép phức hợp
đếm được
dạng số nhiều
slippery when wet signs
Các ví dụ
The slippery when wet sign is next to the swimming pool.
Biển báo 'trơn trượt khi ướt' ở cạnh hồ bơi.



























