Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Booster seat
01
ghế nâng, đệm nâng
a seat used in a car to help small children sit higher and use the seatbelt properly
Các ví dụ
Lisa likes her booster seat because she can see out of the car windows better now.
Lisa thích ghế nâng của mình vì bây giờ cô ấy có thể nhìn ra ngoài cửa sổ xe hơi tốt hơn.



























