paddle tennis
Pronunciation
/pˈædəl tˈɛnᵻs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "paddle tennis"trong tiếng Anh

Paddle tennis
01

paddle tennis, padel

a racket sport played on a smaller court surrounded by walls
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
paddle tennis
Các ví dụ
The paddle tennis tournament will be held next month.
Giải đấu paddle tennis sẽ được tổ chức vào tháng tới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng