pankration
pank
pank
pank
ra
ˈreɪ
rei
tion
ʃən
shēn
aberrationaffixationenervationmaximation

Định nghĩa và ý nghĩa của "pankration"trong tiếng Anh

Pankration
01

pankration, một môn võ cổ đại Hy Lạp kết hợp kỹ thuật quyền anh và đấu vật

an ancient Greek martial art combining boxing and wrestling techniques 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
pankrations
Các ví dụ
Pankration was a featured sport in the ancient Olympic Games. 

Pankration là một môn thể thao nổi bật trong Thế vận hội Olympic cổ đại.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng