Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Minicoach
01
xe buýt nhỏ, xe khách nhỏ
a small bus designed to transport a small number of passengers, typically ranging from around 15 to 30 people
Các ví dụ
The school arranged for a minicoach to transport the students to the museum for their field trip.
Nhà trường đã sắp xếp một xe buýt nhỏ để chở học sinh đến viện bảo tàng cho chuyến đi thực tế của họ.



























