Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Refuse truck
01
xe tải rác, xe thu gom rác
a specialized vehicle designed for collecting and transporting waste materials from residential and commercial areas
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
refuse trucks
Các ví dụ
The loud noise of the refuse truck woke me up every Tuesday morning.
Tiếng ồn lớn của xe tải rác đã đánh thức tôi dậy mỗi sáng thứ Ba.



























