notchback
notch
ˈnɒʧ
noch
back
bæk
bāk

Định nghĩa và ý nghĩa của "notchback"trong tiếng Anh

Notchback
01

notchback, xe có phần sau góc cạnh

a car with a rear section that has a sharp angle, creating a clear separation between the trunk and the rest of the vehicle 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
notchbacks
Các ví dụ
The notchback design gives the car a sleek and aerodynamic appearance. 

Thiết kế notchback mang lại cho chiếc xe vẻ ngoài bóng bẩy và khí động học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng