fastback
fast
ˈfɑ:st
faast
back
bæk
bāk
fatbackfallback

Định nghĩa và ý nghĩa của "fastback"trong tiếng Anh

Fastback
01

fastback, thiết kế fastback

a car body style featuring a sloping rear roofline that smoothly transitions into the trunk lid 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
fastbacks
Các ví dụ
The new sports car model boasted a sleek fastback design. 

Mẫu xe thể thao mới tự hào có thiết kế fastback thanh lịch.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng