Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Belay device
01
thiết bị bảo hiểm, dụng cụ bảo hiểm
a piece of sports equipment used in climbing to control the rope during belaying
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
belay devices
Các ví dụ
The new belay device features an innovative locking mechanism.
Thiết bị đảm bảo an toàn mới có cơ chế khóa đổi mới.



























