Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
surfboard bag
/sˈɜːfboːɹd bˈæɡ/
/sˈɜːfbɔːd bˈaɡ/
Surfboard bag
01
túi ván lướt sóng, bao ván lướt sóng
a protective case designed to transport and store a surfboard safely
Các ví dụ
He customized his surfboard bag with his initials embroidered on it.
Anh ấy đã tùy chỉnh túi đựng ván lướt sóng của mình với tên viết tắt được thêu trên đó.



























