Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Surfboard bag
01
túi ván lướt sóng, bao ván lướt sóng
a protective case designed to transport and store a surfboard safely
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
surfboard bags
Các ví dụ
He customized his surfboard bag with his initials embroidered on it.
Anh ấy đã tùy chỉnh túi đựng ván lướt sóng của mình với tên viết tắt được thêu trên đó.



























