Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Weightlifting platform
01
bục cử tạ, bệ nâng tạ
a specialized equipment used in powerlifting and Olympic weightlifting for stable weightlifting
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
weightlifting platforms
Các ví dụ
The gym installed a new weightlifting platform for athletes.
Phòng tập thể dục đã lắp đặt một bệ nâng tạ mới cho các vận động viên.



























