longboard
Pronunciation
/lˈɑːŋboːɹd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "longboard"trong tiếng Anh

Longboard
01

longboard, ván dài

a long skateboard designed for cruising, carving, and downhill racing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
longboards
Các ví dụ
We can customize the longboard with different wheels and trucks.
Chúng tôi có thể tùy chỉnh longboard với các bánh xe và trục khác nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng