bodyboard
bo
ˈbɑ:
baa
dy
di
di
board
ˌbɔ:rd
bawrd
/bˈɒdɪbˌɔːd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "bodyboard"trong tiếng Anh

Bodyboard
01

ván bodyboard, bodyboard

a short, buoyant board ridden lying down on waves, used in bodyboarding
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bodyboards
Các ví dụ
I rented a bodyboard for some fun in the waves.
Tôi đã thuê một bodyboard để vui chơi trên sóng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng