bodyboard
bo
ˈbɒ
bo
dy
di
di
board
bɔ:d
bawd
bodyguard

Định nghĩa và ý nghĩa của "bodyboard"trong tiếng Anh

Bodyboard
01

ván bodyboard, bodyboard

a short, buoyant board ridden lying down on waves, used in bodyboarding 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bodyboards
Các ví dụ
Watch out for the waves, hold onto your bodyboard! 

Cẩn thận với sóng, hãy giữ chặt tấm ván bodyboard của bạn!

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng