Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Bodyboard
01
ván bodyboard, bodyboard
a short, buoyant board ridden lying down on waves, used in bodyboarding
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
bodyboards
Các ví dụ
Watch out for the waves, hold onto your bodyboard!
Cẩn thận với sóng, hãy giữ chặt tấm ván bodyboard của bạn!



























