Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Compression shorts
01
quần bó nén, quần ngắn nén
the tight-fitting, supportive garments worn by athletes during activities like running or cycling
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
compression shorts
Các ví dụ
Some compression shorts offer moisture-wicking technology to stay dry.
Một số quần bó nén có công nghệ thấm hút mồ hôi để giữ khô ráo.



























