Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Compression shorts
01
quần bó nén, quần ngắn nén
the tight-fitting, supportive garments worn by athletes during activities like running or cycling
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
compression shorts
Các ví dụ
The compression shorts helped reduce muscle fatigue during her long run.
Quần bó nén đã giúp giảm mệt mỏi cơ bắp trong suốt quãng đường chạy dài của cô ấy.



























