Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Rescue throw bag
01
túi cứu hộ ném, túi ném cứu hộ
a weighted bag with a long rope used to toss to someone in the water during water activities
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
rescue throw bags
Các ví dụ
Hope for the best, but carry a rescue throw bag just in case.
Hy vọng điều tốt nhất, nhưng hãy mang theo một túi cứu hộ ném phòng khi cần.



























