floorball ball
Pronunciation
/flˈoːɹbɔːl bˈɔːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "floorball ball"trong tiếng Anh

Floorball ball
01

bóng floorball, quả bóng floorball

a light, plastic ball with holes, used in the indoor game
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
floorball balls
Các ví dụ
Compared to a hockey puck, a floorball ball is much lighter and easier to control.
So với một quả bóng hockey, một quả bóng floorball nhẹ hơn nhiều và dễ kiểm soát hơn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng