neck warmer
neck
ˈnɛk
nek
war
wɔ:r
vawr
mer
mər
mēr
British pronunciation
/nˈɛk wˈɔːmə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "neck warmer"trong tiếng Anh

Neck warmer
01

khăn ấm cổ, băng cổ giữ ấm

a garment worn around the neck to provide warmth in cold weather
example
Các ví dụ
Cyclists use neck warmers to stay warm during early morning rides in cool weather.
Người đi xe đạp sử dụng khăn quàng cổ để giữ ấm trong những chuyến đi sáng sớm khi thời tiết mát mẻ.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store