ad lib
Pronunciation
/ˈæd lˈɪb/
ad-lib

Định nghĩa và ý nghĩa của "ad lib"trong tiếng Anh

01

ứng biến, ngẫu hứng

without prior practice or preparation
ad lib definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
He decided to play the guitar solo ad lib, adding his own flair to the song.
Anh ấy quyết định chơi đoạn độc tấu guitar ad lib, thêm nét riêng của mình vào bài hát.
to ad lib
01

ứng khẩu, nói tự phát

to say or perform something spontaneously without prior preparation
Transitive
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ hành động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
lib
động từ gốc
ad
thì hiện tại
ad lib
ngôi thứ ba số ít
ad libs
hiện tại phân từ
ad libbing
quá khứ đơn
ad libbed
quá khứ phân từ
ad libbed
Các ví dụ
During the interview, she decided to ad lib instead of reading from the script.
Trong cuộc phỏng vấn, cô ấy quyết định ứng khẩu thay vì đọc theo kịch bản.
Ad lib
01

ứng biến, lời thoại ứng biến

a line that is recited in a speech or performance without prior preparation
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ad libs
Các ví dụ
During the live broadcast, the anchor handled an unexpected technical glitch with a smooth ad lib, maintaining the show's flow seamlessly.
Trong buổi phát sóng trực tiếp, người dẫn chương trình đã xử lý một sự cố kỹ thuật bất ngờ bằng một ứng biến trôi chảy, duy trì dòng chảy của chương trình một cách liền mạch.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng