swarmer
swar
ˈswɔ:
svaw
mer

Định nghĩa và ý nghĩa của "swarmer"trong tiếng Anh

Swarmer
01

kẻ tấn công, người áp đảo

a boxer who aggressively attacks their opponent with rapid and continuous punches 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
swarmers
Các ví dụ
The swarmer maintained relentless pressure throughout the fight. 

Swarmer duy trì áp lực không ngừng trong suốt trận đấu.

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

swarmer
swarm
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng